En Avant de Guingamp (Nữ)
Pháp
En Avant de Guingamp (Nữ) Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
En Avant de Guingamp (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 132 phút trong Giải vô địch quốc gia nữ
En Avant de Guingamp (Nữ) ghi trung bình 0.68 bàn mỗi trận
En Avant de Guingamp (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải vô địch quốc gia nữ
En Avant de Guingamp (Nữ) không ghi được bàn trong 64% tại Giải vô địch quốc gia nữ
Bàn thua
En Avant de Guingamp (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 23 phút tại Giải vô địch quốc gia nữ
En Avant de Guingamp (Nữ) để thủng lưới trung bình 3.86 bàn mỗi trận
En Avant de Guingamp (Nữ) đạt được 0% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia nữ
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà En Avant de Guingamp (Nữ) đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia nữ
En Avant de Guingamp (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 4.55 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia nữ
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 82% đối với En Avant de Guingamp (Nữ) tại Giải vô địch quốc gia nữ
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 32% đối với En Avant de Guingamp (Nữ) tại Giải vô địch quốc gia nữ
CDG thống kê
En Avant de Guingamp (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 37% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ
En Avant de Guingamp (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 10% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ
En Avant de Guingamp (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 23% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia nữ
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
En Avant de Guingamp (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia nữ
En Avant de Guingamp (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia nữ
En Avant de Guingamp (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia nữ
En Avant de Guingamp (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia nữ
En Avant de Guingamp (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia nữ
En Avant de Guingamp (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia nữ
Kèo Chấp Thống Kê
En Avant de Guingamp (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 41% trong Giải vô địch quốc gia nữ
Trong hiệp một, En Avant de Guingamp (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 64% trong Giải vô địch quốc gia nữ
Trong hiệp hai, En Avant de Guingamp (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 50% trong Giải vô địch quốc gia nữ
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
En Avant de Guingamp (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ
En Avant de Guingamp (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ
Trong hiệp một, En Avant de Guingamp (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ
Trong hiệp một, En Avant de Guingamp (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ
Trong hiệp hai, En Avant de Guingamp (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ
Trong hiệp hai, En Avant de Guingamp (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ
Phạt Góc Thống Kê
En Avant de Guingamp (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ
En Avant de Guingamp (Nữ) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ
Trong hiệp một, En Avant de Guingamp (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ
En Avant de Guingamp (Nữ) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ
Trong hiệp hai, En Avant de Guingamp (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ
En Avant de Guingamp (Nữ) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
En Avant de Guingamp (Nữ) Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 15 | 4 | 3 | 48:21 | 27 | 49 | |
| 2 | 22 | 12 | 4 | 6 | 34:28 | 6 | 40 | |
| 3 | 22 | 12 | 3 | 7 | 28:20 | 8 | 39 | |
| 4 | 22 | 10 | 5 | 7 | 31:25 | 6 | 35 | |
| 5 | 22 | 9 | 7 | 6 | 31:24 | 7 | 34 | |
| 6 | 22 | 9 | 5 | 8 | 31:25 | 6 | 32 | |
| 7 | 22 | 9 | 4 | 9 | 35:29 | 6 | 31 | |
| 8 | 22 | 8 | 5 | 9 | 28:31 | -3 | 29 | |
| 9 | 22 | 7 | 6 | 9 | 26:33 | -7 | 27 | |
| 10 | 22 | 6 | 4 | 12 | 31:42 | -11 | 22 | |
| 11 | 22 | 6 | 4 | 12 | 16:32 | -16 | 22 | |
| 12 | 22 | 2 | 3 | 17 | 17:46 | -29 | 9 |
- Promotion
- Relegation